booby gannet

/'bu:bi'gænit/ Cách viết khác : (booby-gannet) /'bu:bi'gænit/
Học thuật
Thân thiện
booby gannet

A booby gannet dives into the ocean to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim điêu: Một loài chim biển thuộc họ Sulidae, quan hệ họ hàng gần với chim điên (gannet). Tên gọi này thường được dùng để chỉ các loài chim trong chi Sula, đặc biệt phổ biếnvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blue-footed booby gannet is famous for its colorful feet used in mating dances. (Chim điêu chân xanh nổi tiếng với đôi chân đầy màu sắc được dùng trong điệu nhảy giao phối.)
    • We saw a booby gannet diving into the ocean to catch fish. (Chúng tôi thấy một con chim điêu lao xuống đại dương để bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "booby gannet" kết hợp tên thông thường "booby" (chim điêu) với tên chỉ họ hàng gần "gannet" (chim điên) để nhấn mạnh mối quan hệ phân loại học giữa chúng. Trong văn cảnh khoa học hoặc mô tả chi tiết, cụm từ này giúp làm đây một loài chim thuộc nhóm Sulidae.
Biến thể từ gần giống
  • Booby (n): Tên gọi ngắn gọn phổ biến hơn cho "booby gannet", chỉ các loài chim trong chi .
    • The island is a nesting ground for thousands of boobies. (Hòn đảo nơi làm tổ của hàng ngàn con chim điêu.)
  • Gannet (n): Chim điên, chỉ các loài chim trong chi , họ hàng gần của chim điêu, thường sốngvùng biển ôn đới.
    • A northern gannet can dive from great heights. (Một con chim điên phương bắc có thể lao xuống từ độ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Booby: Chim điêu (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn).
  • Seabird: Chim biển (từ chung, chỉ nhóm chim sốngbiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
booby gannet

A booby gannet dives into the ocean to catch a fish.

danh từ
  1. (động vật học) chim điêu